Trái Đất rộng lớn đến mức hai thành phố cùng nằm trên một vĩ độ có thể có thời tiết hoàn toàn trái ngược nhau. London và Minsk đều ở vĩ độ 52°N — nhưng London ôn hòa ẩm ướt quanh năm trong khi Minsk trải qua mùa đông băng giá khắc nghiệt. Tại sao vậy? Câu trả lời nằm ở khí hậu — và sự phân hóa địa lý, đại dương, gió mùa, độ cao tạo ra hàng chục kiểu khí hậu khác nhau trên bề mặt hành tinh này.
Bài viết dưới đây hệ thống hóa toàn bộ các loại khí hậu trên thế giới, giải thích đặc điểm từng loại và cung cấp công cụ để phân biệt chúng — dựa trên hệ thống phân loại khí hậu Köppen-Geiger, tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong khoa học địa lý và khí tượng học toàn cầu.
- Hệ Thống Phân Loại Khí Hậu Köppen — Nền Tảng Để Hiểu Khí Hậu Thế Giới
- Bản đồ tổng quan 5 nhóm khí hậu chính
- Nhóm A — Khí Hậu Nhiệt Đới
- Đặc điểm chung
- Ba phân nhóm chính
- Nhóm B — Khí Hậu Khô Hạn
- Đặc điểm chung
- Bốn phân nhóm chính
- Nhóm C — Khí Hậu Ôn Đới Ấm (Cận Nhiệt Đới)
- Đặc điểm chung
- Các phân nhóm chính
- Nhóm D — Khí Hậu Ôn Đới Lạnh (Lục Địa)
- Đặc điểm chung
- Các phân nhóm quan trọng
- Nhóm E — Khí Hậu Hàn Đới Và Cực
- Đặc điểm chung
- Hai phân nhóm
- Tổng Hợp: Bảng So Sánh Các Loại Khí Hậu Thế Giới
- Khí Hậu Việt Nam Nằm Ở Đâu Trong Bản Đồ Khí Hậu Thế Giới?
- Cách Phân Biệt Các Loại Khí Hậu Nhanh Và Chính Xác
- Câu Hỏi Thường Gặp
Hệ Thống Phân Loại Khí Hậu Köppen — Nền Tảng Để Hiểu Khí Hậu Thế Giới
Năm 1884, nhà khí hậu học người Đức Wladimir Köppen lần đầu tiên công bố hệ thống phân loại khí hậu dựa trên nhiệt độ và lượng mưa — hai yếu tố dễ đo lường và phản ánh trực tiếp đặc trưng khí hậu của một vùng. Qua nhiều lần cải tiến (lần cuối cùng vào năm 1961 bởi Rudolf Geiger), hệ thống Köppen-Geiger chia khí hậu thế giới thành 5 nhóm chính ký hiệu bằng chữ cái in hoa A, B, C, D, E — mỗi nhóm lại chia thành nhiều phân nhóm nhỏ hơn.
Bản đồ tổng quan 5 nhóm khí hậu chính
| Ký hiệu | Tên nhóm | Đặc trưng cốt lõi | Phân bố chính |
|---|---|---|---|
| A | Nhiệt đới | Không có mùa lạnh, nhiệt độ TB tháng thấp nhất ≥ 18°C | Xích đạo, vùng nhiệt đới |
| B | Khô hạn | Lượng bốc hơi > lượng mưa, không có mùa ẩm thực sự | Sa mạc và thảo nguyên |
| C | Ôn đới ấm | Mùa đông mát (TB tháng lạnh nhất từ 0 – 18°C) | Ven biển vĩ độ trung bình |
| D | Ôn đới lạnh | Mùa đông lạnh (TB tháng lạnh nhất < 0°C) | Nội địa vĩ độ cao |
| E | Hàn đới / Cực | Không có mùa hè thực sự (TB tháng ấm nhất < 10°C) | Bắc Cực, Nam Cực, núi cao |
Ngoài hệ thống Köppen, một số nhà khoa học còn bổ sung nhóm H (khí hậu núi cao) để phản ánh sự phân hóa khí hậu theo độ cao — tuy nhiên nhóm này không có trong phân loại gốc của Köppen.
Nhóm A — Khí Hậu Nhiệt Đới
Đặc điểm chung
Khí hậu nhiệt đới phân bố trong khoảng vĩ độ 0° – 23,5° (giữa hai chí tuyến), nơi Mặt Trời chiếu gần thẳng đứng suốt cả năm. Đặc điểm nổi bật nhất: không có mùa lạnh — nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất luôn ≥ 18°C, biên độ nhiệt năm rất nhỏ (thường dưới 5°C), lượng mưa lớn và độ ẩm cao.
Vùng nhiệt đới chiếm khoảng 36% diện tích bề mặt Trái Đất và là nơi có đa dạng sinh học cao nhất hành tinh — đặc biệt là rừng nhiệt đới ẩm xích đạo.
Ba phân nhóm chính
Af — Khí hậu xích đạo (nhiệt đới ẩm)
Đây là kiểu khí hậu ẩm ướt và nóng nhất địa cầu. Mưa phân bố đều quanh năm, không có tháng khô thực sự (tháng khô nhất vẫn đạt ≥ 60 mm). Rừng mưa nhiệt đới xanh tươi bốn mùa là thảm thực vật đặc trưng.
- Nhiệt độ: 25 – 28°C quanh năm, ít dao động
- Lượng mưa: 1.500 – 3.000 mm/năm, trải đều 12 tháng
- Phân bố: Lưu vực Amazon (Brazil), lưu vực Congo (CHDC Congo), quần đảo Indonesia, bán đảo Mã Lai, miền Nam Việt Nam và Campuchia
Am — Khí hậu gió mùa nhiệt đới
Có một mùa khô ngắn nhưng lượng mưa mùa mưa rất lớn bù đắp hoàn toàn — tổng lượng mưa năm vẫn đủ để duy trì rừng xanh quanh năm. Kiểu khí hậu này là đặc trưng của phần lớn Đông Nam Á và Nam Á.
- Nhiệt độ: 25 – 30°C, dao động ít
- Lượng mưa: 1.500 – 4.000 mm/năm, tập trung 70 – 80% vào mùa mưa
- Phân bố: Phần lớn Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Bangladesh, bờ tây Ấn Độ, Trung Kỹ

Khí hậu nhiệt đới
Aw — Khí hậu nhiệt đới savanna (xa van)
Có mùa khô kéo dài rõ rệt (tháng khô nhất < 60 mm). Thảm thực vật đặc trưng là đồng cỏ xa van với những tán cây thưa thớt — không đủ ẩm để duy trì rừng rậm. Đây là kiểu khí hậu của phần lớn châu Phi hạ Sahara.
- Nhiệt độ: 24 – 32°C, mùa khô nóng hơn mùa mưa
- Lượng mưa: 800 – 1.600 mm/năm, mùa khô có thể dưới 20 mm/tháng
- Phân bố: Châu Phi hạ Sahara, Bắc Australia, vùng Cerrado (Brazil), Trung Mỹ, miền Bắc Việt Nam (một phần)
Cách phân biệt nhanh nhóm A: Nếu tháng lạnh nhất ≥ 18°C → nhóm A. Phân biệt Af/Am/Aw bằng lượng mưa tháng khô nhất: ≥ 60 mm → Af; < 60 mm nhưng tổng mưa năm bù đủ → Am; < 60 mm và không bù được → Aw.
Nhóm B — Khí Hậu Khô Hạn
Đặc điểm chung
Khí hậu khô hạn được xác định không phải bằng nhiệt độ mà bằng cân bằng ẩm: khi lượng bốc hơi tiềm năng vượt quá lượng mưa hằng năm, khu vực đó thuộc nhóm B. Đây là nhóm khí hậu chiếm diện tích lớn nhất thế giới — khoảng 30% bề mặt lục địa — phân bố từ vùng nhiệt đới đến ôn đới.
Đặc điểm chung: ít mưa, biên độ nhiệt ngày đêm lớn, thực vật thưa thớt, khô hanh.
Bốn phân nhóm chính
| Ký hiệu | Tên | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| BWh | Sa mạc nóng | Nhiệt độ cao, mưa < 250 mm/năm | Sahara, Arabia, Úc nội địa |
| BWk | Sa mạc lạnh | Như trên nhưng mùa đông lạnh | Gobi, sa mạc Patagonia |
| BSh | Thảo nguyên nóng | Mưa 250 – 500 mm, nhiệt đới | Sahel, vùng khô Ấn Độ |
| BSk | Thảo nguyên lạnh | Mưa 250 – 500 mm, ôn đới | Đại Bình Nguyên Mỹ, Trung Á |
Điểm cực đoan: Sa mạc Atacama (Chile – Peru) là nơi khô hạn nhất Trái Đất — một số trạm đo không ghi nhận mưa trong suốt nhiều thập kỷ. Ngược lại, sa mạc Gobi có mùa đông với tuyết rơi và nhiệt độ xuống −40°C — chứng minh rằng “sa mạc” không đồng nghĩa với “nóng”.
Cách phân biệt nhanh nhóm B: Tính ngưỡng mưa R (mm): nếu mưa tập trung mùa hè thì R = (T×20) + 280; nếu đều thì R = (T×20) + 140 (T = nhiệt độ TB năm °C). Lượng mưa < R/2 → sa mạc (BW); R/2 đến R → thảo nguyên (BS). Nhiệt độ TB năm ≥ 18°C → nóng (h); < 18°C → lạnh (k).

Khí hậu khô hạn
Nhóm C — Khí Hậu Ôn Đới Ấm (Cận Nhiệt Đới)
Đặc điểm chung
Nhóm C là kiểu khí hậu “dễ chịu” nhất — mùa đông mát nhưng không quá lạnh (nhiệt độ TB tháng lạnh nhất từ 0°C đến 18°C), mùa hè ấm áp. Phần lớn các thành phố lớn và vùng nông nghiệp trù phú của thế giới thuộc nhóm C — từ Địa Trung Hải, Tây Âu, Đông Nam nước Mỹ đến Đông Á ven biển.
Các phân nhóm chính
Csa / Csb — Khí hậu Địa Trung Hải
Kiểu khí hậu đặc trưng nhất vùng quanh biển Địa Trung Hải: hè khô nóng, đông ẩm mưa — hoàn toàn ngược với phần lớn các kiểu khí hậu khác. Thực vật đặc trưng là rừng cứng lá thường xanh, bụi gai thưa (maquis, chaparral).
- Nhiệt độ: Hè 25 – 35°C khô; Đông 5 – 15°C, mưa
- Lượng mưa: 300 – 900 mm/năm, 70% vào mùa đông
- Phân bố: Vùng Địa Trung Hải (Nam Âu, Bắc Phi ven biển), California, miền Trung Chile, Tây Nam Australia, miền Tây Nam Phi
Cfa — Khí hậu cận nhiệt đới ẩm
Mưa phân bố đều quanh năm, hè nóng ẩm, đông mát. Đây là kiểu khí hậu lý tưởng cho nông nghiệp — lúa, ngô, bông, đậu tương đều phát triển tốt.
- Nhiệt độ: Hè 25 – 35°C, Đông 3 – 15°C
- Lượng mưa: 1.000 – 1.800 mm/năm, phân bố khá đều
- Phân bố: Đông Nam Hoa Kỳ (Florida, Georgia), miền Nam Trung Quốc, Nhật Bản (phía Nam), miền Nam Brazil, Uruguay, Argentina miền Đông
Cfb / Cfc — Khí hậu đại dương ôn đới
Kiểu khí hậu của Tây Âu — mát mẻ quanh năm, mưa phân bố đều, không cực đoan. Biên độ nhiệt nhỏ nhờ đại dương điều hòa. Mùa hè mát (< 22°C tháng nóng nhất với Cfb).
- Nhiệt độ: Hè 15 – 22°C, Đông 2 – 10°C, ít thay đổi
- Lượng mưa: 600 – 1.500 mm/năm, đều quanh năm
- Phân bố: Tây Bắc Âu (Anh, Ireland, Pháp, Hà Lan, Đức), Tây Bắc Bắc Mỹ (Washington, Oregon, British Columbia), New Zealand, miền Tây Nam Chile
Cwa / Cwb — Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa
Giống Cfa/Cfb nhưng có mùa đông khô rõ rệt — ảnh hưởng của gió mùa đông bắc lục địa. Phổ biến ở Đông Á.
- Phân bố: Bắc Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên (phía Nam), cao nguyên Ethiopia, vùng núi phía Bắc Việt Nam
Cách phân biệt nhanh nhóm C: Tháng lạnh nhất 0 – 18°C + tháng ấm nhất > 10°C → nhóm C. Sau đó: hè khô → Cs; đông khô → Cw; mưa đều → Cf. Hè nóng (≥ 22°C) → thêm “a”; hè mát (< 22°C) → “b”.
Nhóm D — Khí Hậu Ôn Đới Lạnh (Lục Địa)
Đặc điểm chung
Nhóm D là khí hậu của vùng nội địa vĩ độ trung bình và cao — nơi mùa đông thực sự lạnh giá (nhiệt độ TB tháng lạnh nhất < 0°C) và mùa hè có thể nóng đến ngạc nhiên. Biên độ nhiệt năm rất lớn là đặc trưng cốt lõi — ở Siberia có thể lên tới 60 – 65°C chênh lệch giữa tháng nóng và lạnh nhất.
Nhóm D phân bố chủ yếu ở Bắc bán cầu (Bắc Mỹ và Á – Âu) vì Nam bán cầu không có đủ diện tích lục địa ở vĩ độ tương ứng để hình thành kiểu khí hậu này.
Các phân nhóm quan trọng
| Ký hiệu | Đặc điểm | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Dfa | Ôn đới lạnh ẩm, hè nóng | Chicago, Budapest, Bắc Kinh |
| Dfb | Ôn đới lạnh ẩm, hè mát | Moscow, Warsaw, Toronto |
| Dfc | Ôn đới lạnh ẩm, hè ngắn lạnh | Siberia ven rừng, Alaska |
| Dfd | Ôn đới cực lạnh, đông khắc nghiệt | Đông Siberia (Verkhoyansk) |
| Dwa / Dwb | Ôn đới lạnh, đông khô (gió mùa) | Đông Bắc Trung Quốc, Mãn Châu |
Cực đoan đáng chú ý: Verkhoyansk và Oymyakon (Đông Siberia) là hai địa điểm cạnh tranh danh hiệu lạnh nhất Trái Đất có người ở — nhiệt độ thấp nhất ghi nhận khoảng −67,8°C, trong khi mùa hè có thể lên tới +37°C. Biên độ nhiệt năm hơn 100°C — kỷ lục tuyệt đối của hành tinh.
Cách phân biệt D với C: Chỉ một tiêu chí duy nhất — nhiệt độ TB tháng lạnh nhất. Dưới 0°C → D; từ 0 – 18°C → C. Phân nhóm a/b/c/d và f/w/s tương tự nhóm C.

Khí hậu ôn đới lạnh (Lục địa)
Nhóm E — Khí Hậu Hàn Đới Và Cực
Đặc điểm chung
Nhóm E là kiểu khí hậu lạnh nhất địa cầu — không có tháng nào có nhiệt độ trung bình vượt 10°C, nghĩa là không có “mùa hè” theo nghĩa thông thường. Thực vật bậc cao gần như không tồn tại — chỉ có địa y, rêu và một số loại cỏ thấp. Tuyết và băng bao phủ phần lớn năm.
Hai phân nhóm
ET — Khí hậu đài nguyên (Tundra)
Có tháng ấm nhất từ 0°C đến 10°C — đủ để tuyết tan theo mùa và cho phép một số thực vật thấp sinh trưởng ngắn ngủi. Lớp đất đóng băng vĩnh cửu (permafrost) bên dưới.
- Phân bố: Bắc Alaska, Bắc Canada, Greenland ven biển, bờ biển Bắc Cực của Nga, đỉnh núi cao trên toàn thế giới (bao gồm dãy Himalaya, Alps, Andes)
- Thực vật: Đài nguyên với rêu, địa y, cỏ thấp, lùm cây lùn
EF — Khí hậu băng tuyết vĩnh cửu (Ice Cap)
Nhiệt độ tháng ấm nhất < 0°C — tuyết và băng không bao giờ tan, tích tụ thành những tảng băng khổng lồ hàng nghìn mét dày. Gần như không có sự sống trên mặt đất.
- Phân bố: Nội địa Greenland, Nam Cực (hầu hết lục địa), một số đảo băng Arctic
- Nhiệt độ: Trạm Vostok (Nam Cực) ghi nhận −89,2°C — thấp nhất từng đo được trên Trái Đất
Nhóm H — Khí hậu núi cao (bổ sung): Không nằm trong hệ thống Köppen gốc nhưng thường được nhắc đến. Đặc trưng: nhiệt độ giảm theo độ cao (trung bình −0,65°C/100m), mưa nhiều ở sườn đón gió, khô ở sườn khuất gió, phân hóa theo đai cao. Ví dụ: Himalaya, Andes, Alps, dãy Trường Sơn (Việt Nam).
Tổng Hợp: Bảng So Sánh Các Loại Khí Hậu Thế Giới
| Nhóm | Kiểu khí hậu | Nhiệt độ | Lượng mưa | Diện tích TG | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| A | Nhiệt đới ẩm (Af) | 25–28°C quanh năm | > 2.000 mm, đều | ~5% | Singapore, Manaus |
| A | Gió mùa nhiệt đới (Am) | 25–30°C | 1.500–4.000 mm, mùa vụ | ~3% | TP.HCM, Bangkok |
| A | Xa van nhiệt đới (Aw) | 24–32°C | 800–1.600 mm, mùa khô dài | ~12% | Nairobi, Darwin |
| B | Sa mạc nóng (BWh) | 30–45°C mùa hè | < 250 mm | ~14% | Cairo, Riyadh |
| B | Sa mạc lạnh (BWk) | −20 đến 35°C | < 250 mm | ~5% | Ulaanbaatar (vùng Gobi) |
| B | Thảo nguyên (BS) | Biến động lớn | 250–500 mm | ~11% | Denver, Astana |
| C | Địa Trung Hải (Cs) | 10–35°C | 300–900 mm, đông mưa | ~2% | Rome, Los Angeles |
| C | Cận nhiệt ẩm (Cfa) | 0–35°C | 1.000–1.800 mm | ~7% | Shanghai, Miami |
| C | Đại dương ôn đới (Cfb) | 5–22°C | 600–1.500 mm | ~5% | London, Auckland |
| D | Ôn đới lạnh ẩm (Df) | −30 đến 35°C | 400–1.000 mm | ~21% | Moscow, Chicago |
| D | Ôn đới lạnh mùa đông khô (Dw) | −40 đến 30°C | 300–700 mm | ~4% | Bắc Kinh, Vladivostok |
| E | Đài nguyên (ET) | −20 đến 10°C | < 300 mm (chủ yếu tuyết) | ~5% | Barrow (Alaska) |
| E | Băng tuyết vĩnh cửu (EF) | < 0°C quanh năm | < 200 mm (tuyết) | ~6% | Nam Cực |
Khí Hậu Việt Nam Nằm Ở Đâu Trong Bản Đồ Khí Hậu Thế Giới?
Việt Nam trải dài hơn 15 vĩ độ (8°N – 23°N) với địa hình phức tạp — tạo ra sự đa dạng khí hậu đáng kể trong một quốc gia:
Miền Nam (từ Đà Nẵng trở vào): Thuộc nhóm Am (gió mùa nhiệt đới) — nhiệt độ cao quanh năm, phân hóa thành hai mùa mưa và khô rõ rệt. TP.HCM điển hình với nhiệt độ trung bình 27 – 29°C và lượng mưa 1.900 mm/năm tập trung tháng 5 – 11.
Miền Trung: Chuyển tiếp phức tạp — các tỉnh ven biển miền Trung có mùa mưa lệch pha (mưa vào thu đông thay vì hè) do địa hình dãy Trường Sơn chắn gió. Một số đặc điểm gần với Aw hoặc Am tùy từng tiểu vùng.

Khí hậu việt nam
Miền Bắc: Thuộc nhóm Cwa (cận nhiệt đới gió mùa) — có bốn mùa phân hóa rõ nét, mùa đông có tháng lạnh nhất dưới 18°C (Hà Nội tháng 1 trung bình 17°C), mùa đông tương đối khô. Đây là điểm khác biệt căn bản nhất giữa khí hậu Bắc và Nam Việt Nam.
Vùng núi cao (Sapa, Đà Lạt, Mẫu Sơn): Mang đặc điểm khí hậu núi cao (H) — mát mẻ hoặc lạnh quanh năm bất chấp vĩ độ nhiệt đới, phân hóa theo đai độ cao rõ rệt.
Xem thêm:
Cách Phân Biệt Các Loại Khí Hậu Nhanh Và Chính Xác
Thay vì nhớ máy móc các ký hiệu, hãy dùng quy trình phân loại từng bước sau — đây chính là cách các nhà khí hậu học áp dụng trong thực tế:
Bước 1 — Xác định có phải khí hậu khô hạn (B) không? Tính ngưỡng mưa R dựa vào nhiệt độ trung bình năm và mùa mưa. Nếu lượng mưa thực tế nhỏ hơn R → nhóm B. Bước này phải làm trước vì nhóm B có thể có nhiệt độ trùng với các nhóm khác.
Bước 2 — Nếu không phải B, xem nhiệt độ tháng lạnh nhất:
- ≥ 18°C → Nhóm A (nhiệt đới)
- 0°C đến 18°C → Nhóm C (ôn đới ấm)
- < 0°C → Nhóm D (ôn đới lạnh)
- Tháng ấm nhất < 10°C → Nhóm E (hàn đới)
Bước 3 — Xác định phân nhóm mưa (f/w/s):
- Mưa đều quanh năm → f (feucht = ẩm)
- Mùa đông khô → w (winter dry)
- Mùa hè khô → s (summer dry)
Bước 4 — Xác định phân nhóm nhiệt độ (a/b/c/d):
- Tháng nóng nhất ≥ 22°C → a
- Tháng nóng nhất < 22°C, ≥ 4 tháng > 10°C → b
- 1 – 3 tháng > 10°C → c
- Tháng lạnh nhất < −38°C → d (chỉ có ở nhóm D)
Câu Hỏi Thường Gặp
Trên thế giới có bao nhiêu loại khí hậu? Theo hệ thống phân loại Köppen-Geiger, có 5 nhóm chính và 30 phân nhóm chi tiết. Trong thực tế giảng dạy phổ thông, người ta thường rút gọn thành 5 – 7 kiểu chính để dễ nhớ. Tuy nhiên, ranh giới giữa các kiểu khí hậu là liên tục và chuyển tiếp dần — không có ranh giới cứng trong tự nhiên.
Tại sao hai nơi cùng vĩ độ lại có khí hậu khác nhau? Vĩ độ chỉ quyết định lượng bức xạ mặt trời nhận được — nhưng khí hậu còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác: khoảng cách đến biển (lục địa vs. đại dương), độ cao địa hình, dòng hải lưu nóng/lạnh, hướng gió thịnh hành và địa hình chắn gió. Đó là lý do London và Minsk cùng vĩ độ nhưng khí hậu hoàn toàn khác nhau.
Biến đổi khí hậu đang thay đổi bản đồ khí hậu thế giới như thế nào? Nghiên cứu công bố năm 2023 trên tạp chí Nature Climate Change cho thấy khoảng 5% diện tích lục địa đã chuyển sang kiểu khí hậu khác so với 50 năm trước — chủ yếu là các vùng bán khô hạn chuyển thành khô hạn, và ranh giới nhóm E (hàn đới) co lại về phía cực. Xu hướng này dự báo tiếp tục và tăng tốc trong thế kỷ 21.
Việt Nam thuộc kiểu khí hậu nào? Không có một câu trả lời duy nhất — Việt Nam có ít nhất 3 kiểu khí hậu chính: Am (gió mùa nhiệt đới) ở miền Nam, Aw hoặc chuyển tiếp ở miền Trung, và Cwa (cận nhiệt đới gió mùa) ở miền Bắc. Thêm vào đó là kiểu khí hậu núi cao (H) ở các vùng như Sapa, Đà Lạt, Mẫu Sơn.
Khí hậu Địa Trung Hải đặc biệt ở điểm nào? Khí hậu Địa Trung Hải (Cs) là một trong số ít kiểu khí hậu có mùa mưa vào mùa đông thay vì mùa hè — hoàn toàn ngược với phần lớn thế giới. Điều này tạo ra nhịp mùa vụ nông nghiệp và thảm thực vật đặc trưng. Nho, ô liu, cam chanh phát triển tốt ở kiểu khí hậu này — đó là lý do khu vực Địa Trung Hải từ lâu đã là vựa nông sản của châu Âu.
Nguồn tham khảo: Hệ thống phân loại khí hậu Köppen-Geiger (cập nhật 2023), Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), Beck et al. (2018) “Present and future Köppen-Geiger climate classification maps at 1-km resolution”, Peel et al. (2007) “Updated world map of the Köppen-Geiger climate classification”.